straight dinkum
Tính từ
- (Úc, New Zealand, tiếng lóng) Chính hãng, trung thực, công bằng và chính trực.(Australia, New Zealand, slang) Genuine, honest, fair and square.
Trạng từ
- (Úc, New Zealand, tiếng lóng) Thật lòng, thật lòng.(Australia, New Zealand, slang) Truly, honestly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “straight dinkum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish