straight dinkum

Tính từ
  1. (Úc, New Zealand, tiếng lóng) Chính hãng, trung thực, công bằng và chính trực.
    (Australia, New Zealand, slang) Genuine, honest, fair and square.
    Từ đồng nghĩa:fair dinkumsquare dinkum
Trạng từ
  1. (Úc, New Zealand, tiếng lóng) Thật lòng, thật lòng.
    (Australia, New Zealand, slang) Truly, honestly.
    Từ đồng nghĩa:fair dinkumsquare dinkum
🎬 Nghe “straight dinkum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish